LEADER 00000cam  2200277Ia 4500 
005    20091026000000.0 
008    090825s2008    vm a         f000 0 eng   
035    (OCoLC)457002397 
040    AU@|beng|cAU@|dCUS|dAS 
041 1  vie|aeng|ajap 
043    a-vt--- 
050  4 HE273.5|b.H67 2008 
082 04 388.09597|222 
245 00 Hợp tác phát triển giao thông vận tải Việt Nam-Nhật Bản :
       |bVietnam-Japan co-operation for transport development /
       |cBộ giao thông vận tải = Ministry of Transport 
246 31 Vietnam-Japan co-operation for transport development 
246 31 ベトナムー日本交通運輸の発展に関する協力 
260    Hà Nội :|bNhà Xuất Bộ giao thông vận tải,|c2008 
300    98 p :|bcol. ill., col. maps ;|c22 x 31 cm 
500    At head of title: Bộ giao thông vận tải, Ministry of 
       Transport, Năm Thiết Lập Quan Hệ Ngoại Giao Việt Nam-Nhật 
       Bản 
546    Text in Vietnamese and English with some also in Japanese 
650  0 Transportation|zVietnam 
650  0 Transportation and state|zVietnam 
650  0 Technical assistance, Japanese|zVietnam 
650  0 Roads|xMaintenance and repair|xEconomic aspects|zVietnam 
710 1  Vietnam.|bBộ giao thông vận tải 
LOCATION CALL # STATUS OPACMSG BARCODE
 CAPAS Library  HE273.5 .H67 2008    AVAILABLE    30620020113980