LEADER 00000cas  2200361 a 4500 
001    14017795 
005    20130210161039.0 
008    050620c200u9999vm ar    s   f0    0vie   
010    2005346036 
035    (OCoLC)ocm60750724 
037    |b98, Thụy Khuê, Tây Hồ - Hà Nội 
040    DLC|beng|cDLC|dDLC|dWaU|dOCoLC|dAS 
042    pcc 
043    a-vt--- 
050 00 HA4600.5.Z9|bT89 
245 00 Niên giám thống kê.|pTỉnh Tuyên Quang /|cCục thống kê 
       Tuyên Quang 
246 1  |iIssues for <2000/2002-2000/2003> have English parallel 
       title on cover:|aStatistical yearbook 
246 3  Niên giám thống kê tỉnh Tuyên Quang 
246 30 Tỉnh Tuyên Quang 
246 31 Tuyenquang statistical yearbook 
260    Hà N̂ọi :|bNhà xuất bản Thống kê 
300    v. :|bcol. ill. ;|c24 cm 
310    Annual 
588    Description based on: 2000/2002 
588    Latest issue consulted: 2007 
651  0 Tuyên Quang (Vietnam : Province)|vStatistics|vPeriodicals 
710 1  Tuyên Quang (Vietnam : Province).|bCục thống kê 
776 08 |iOnline version:|tNiên giám thống kê. Tỉnh Tuyên Quang
       |w(OCoLC)760033386 
LOCATION CALL # STATUS OPACMSG BARCODE
 CAPAS-in ET lib. Statistics Rm  ST HA4600.5.Z9 T89  2011    AVAILABLE    30620020129176